Tỷ Giá Usd Hôm Nay Vietcombank

Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu vãn thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank tại đây.


Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ download vào chuyển khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,630 22,660 22,860
ĐÔ LA ÚC 16,437 16,603 17,123
ĐÔ CANADA 17,925.24 18,106.3 18,674.17
FRANCE THỤY SĨ 24,012.18 24,254.73 25,015.42
EURO 25,696.49 25,956.06 27,112.98
BẢNG ANH 30,486.16 30,794.1 31,759.89
YÊN NHẬT 193.3 195.25 204.45
ĐÔ SINGAPORE 16,447.75 16,613.89 17,134.94
BẠT THÁI LAN 601.46 668.29 693.4
RINGGIT MÃ LAY - 5,418.51 5,532.84
KRONE ĐAN MẠCH - 3,479.66 3,610.39
ĐÔ HONGKONG 2,852.51 2,881.32 2,971.69
RUPI ẤN ĐỘ - 302.61 314.49
WON HÀN QUỐC 16.61 18.45 20.22
KUWAITI DINAR - 75,330.43 78,287.51
KRONE mãng cầu UY - 2,642.68 2,752.96
RÚP NGA - 319.94 356.51
SAUDI RIAL - 6,053.43 6,291.05
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,588.18 2,696.19